sinh ly

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xa lìa nhau trong đời sống: Chỉ cảnh ngộ phải chia lìa, cách biệt nhau khi còn đang sống, thường gây ra nỗi đau buồn, thương nhớ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đau lòng tử biệt sinh ly. (Đau lòng cảnh chết đi sống lại phải xa lìa.)
    • Nỗi đau sinh ly khi phải xa quê hương. (Nỗi đau phải sống cách biệt khi rời xa quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinh ly tử biệt": Cụm từ cố định diễn tả nỗi đau tột cùng của cảnh sống chia lìa chết vĩnh biệt.
    • Chiến tranh gây ra bao cảnh sinh ly tử biệt. (Chiến tranh gây ra biết bao cảnh sống xa lìa chết chóc vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh li (danh từ): Cách viết khác của "sinh ly", cùng nghĩa.
  • Sinh ly cách trở (cụm từ): Nhấn mạnh sự xa cách, trở ngại trong cảnh sống chia lìa.
Từ đồng nghĩa
  • Sống ly biệt: Sống trong cảnh xa cách, chia lìa.
  • Sống chia lìa: Sống tách biệt nhau.
Từ trái nghĩa
  • Đoàn tụ: Sum họp, gặp lại nhau.
  • Đoàn viên: Được sum vầy, ở bên nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Sinh ly tử biệt: (Như đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao) Thành ngữ diễn tả nỗi đau khổ lớn nhất của con người: cảnh sống phải xa cách cảnh chết phải vĩnh biệt.
  1. Xa lìa nhau trong đời sống: Đau lòng tử biệt sinh ly (K).

Từ gần giống